railroad engineer

railroad engineer

The railroad engineer checks the controls before departure.

Định nghĩa

Danh từ: Người vận hành đầu máy xe lửa trên đường sắt. Đây người lái tàu hỏa, chịu trách nhiệm điều khiển vận hành đầu máy để kéo các toa tàu chở hành khách hoặc hàng hóa.

dụ sử dụng
  • (Người lái tàu hỏa đã kiểm tra cẩn thận các tín hiệu trước khi khởi động tàu.)
  • (Ông tôi đã làm việc như một người lái tàu hỏa trong hơn ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a railroad engineer": một người lái tàu hỏa chuyên nghiệp.

    • She trained for years to become a certified railroad engineer. ( ấy đã huấn luyện nhiều năm để trở thành một người lái tàu hỏa chứng chỉ.)
  • "railroad engineer's cabin": buồng lái của đầu máy xe lửa, nơi người lái tàu điều khiển.

    • The railroad engineer's cabin is equipped with modern control systems. (Buồng lái của người lái tàu hỏa được trang bị các hệ thống điều khiển hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Railroad (danh từ): đường sắt, hệ thống đường ray.
  • Engineer (danh từ): kỹ sư (nói chung), nhưng trong ngữ cảnh này chỉ người lái tàu.
  • Locomotive engineer (danh từ đồng nghĩa): người lái đầu máy xe lửa.
Từ đồng nghĩa
  • Train driver (danh từ): người lái tàu (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Locomotive operator (danh từ): người vận hành đầu máy.
  • Engine driver (danh từ): người lái động cơ (cách gọi ).
Các cụm từ liên quan
  • To drive a train: lái một đoàn tàu.

    • The railroad engineer is responsible for driving the train safely. (Người lái tàu hỏa chịu trách nhiệm lái tàu an toàn.)
  • To operate a locomotive: vận hành một đầu máy.

    • Only trained railroad engineers can operate a locomotive. (Chỉ những người lái tàu hỏa được đào tạo mới có thể vận hành đầu máy.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the right track: đi đúng hướng (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến đường sắt, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh).
    • With his training, he is on the right track to become a railroad engineer. (Với sự đào tạo của mình, anh ấy đang đi đúng hướng để trở thành một người lái tàu hỏa.)